Chân kính đồng hồ là gì ? Các loại chân kính phổ biến hiện nay

chan kinh dong ho la gi

Khi nhắc đến đồng hồ cơ, nhiều người thường quan tâm đến bộ máy, số chân kính, nhưng lại chưa thực sự hiểu rõ “ Chân kính ” là gì và vai trò của nó quan trọng ra sao. Thực tế, đây là một chi tiết nhỏ nhưng lại ảnh hưởng lớn đến độ bền và sự chính xác của mỗi mẫu đồng hồ. Vậy chân kính đồng hồ là gì ? Hiện nay có những loại nào phổ biến ? Cùng khám phá ngay sau đây.

1. Chân kính đồng hồ là gì ?

Chân kính đồng hồ ( Jewel Bearing ) là những viên đá nhỏ ( Thường là Ruby nhân tạo ) được gắn vào các vị trí trục xoay trong bộ máy đồng hồ cơ. Chúng có nhiệm vụ giảm ma sát, hạn chế mài mòn giữa các chi tiết kim loại chuyển động nhanh và liên tục trong bộ máy. Nhờ đó, đồng hồ hoạt động mượt mà, bền bỉ và chính xác hơn theo thời gian.

Về mặt kỹ thuật, chân kính không tham gia trực tiếp vào quá trình đo thời gian, nhưng lại đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo độ bền. Nhờ đặc tính cứng, mài mòn thấp và bề mặt nhẵn bóng của vật liệu đá quý, chân kính giúp hạn chế tối đa hao mòn, giảm tổn thất năng lượng do ma sát và ngăn ngừa hiện tượng giãn nở nhiệt tại các điểm tì đè.

chan kinh dong ho la gi
Chân kính đồng hồ ( Jewel Bearing ) là những viên đá nhỏ được gắn vào các vị trí trục xoay trong bộ máy đồng hồ cơ.

2. Chân kính đồng hồ được ra đời khi nào ?

Chân kính đồng hồ được ra đời vào đầu thế kỷ 18, cụ thể là vào năm 1704, khi ba nhà phát minh người Thụy Sĩ : Nicolas Fatio de Duillier, Peter DebaufreJacob Debaufre lần đầu tiên sử dụng đá quý ( Chủ yếu là Sapphire và Ruby tự nhiên ) để làm ổ trục trong bộ máy đồng hồ.

Trước đó, các bộ phận quay trong đồng hồ cơ thường ma sát trực tiếp trên nền kim loại, dẫn đến hao mòn nhanh, giảm độ chính xác và tuổi thọ. Việc sử dụng đá quý với độ cứng cao, bề mặt nhẵn và khả năng chịu mài mòn tốt đã giúp giảm ma sát đáng kể, từ đó cải thiện hiệu suất hoạt động và độ chính xác của đồng hồ.

chan kinh dong ho la gi
Chân kính đồng hồ được ra đời vào đầu thế kỷ 18.

Ban đầu, do chi phí cao và kỹ thuật chế tác còn hạn chế, chân kính chỉ được dùng trong những mẫu đồng hồ cao cấp. Tuy nhiên, đến thế kỷ 20, với sự phát triển của công nghệ sản xuất Ruby nhân tạo ( Đặc biệt là từ khi phương pháp Verneuil ra đời năm 1902), chân kính đã trở nên phổ biến hơn và trở thành tiêu chuẩn kỹ thuật trong hầu hết các bộ máy đồng hồ cơ hiện đại.

3. Chân kính đồng hồ có tác dụng gì ?

Chân kính đồng hồ đóng vai trò then chốt trong hoạt động ổn định và chính xác của bộ máy đồng hồ cơ học. Về bản chất, đây là các ổ trục được làm từ đá quý tổng hợp như : Ruby hoặc sapphire, sở hữu độ cứng rất cao và khả năng chịu mài mòn vượt trội. Các tác dụng chính của chân kính bao gồm :

1. Giảm ma sát : Trong đồng hồ cơ, các trục bánh răng quay liên tục với tốc độ cao. Việc gắn chân kính tại các điểm tiếp xúc giúp giảm ma sát giữa các bộ phận kim loại, từ đó hạn chế tổn thất năng lượng và tránh hiện tượng “ Mài mòn khô ” lâu dài.

2. Tăng độ bền và tuổi thọ : Nhờ khả năng chống mài mòn, chân kính giúp bảo vệ các trục và bánh xe khỏi bị hư hại trong quá trình vận hành, kéo dài tuổi thọ cho cả bộ máy đồng hồ.

chan kinh dong ho la gi
Chân kính đồng hồ có tác dụng giảm ma sát.

3. Cải thiện độ chính xác: Khi giảm được ma sát và hao mòn, chuyển động của bộ máy trở nên ổn định hơn. Điều này góp phần duy trì độ chính xác cao cho đồng hồ theo thời gian.

4. Hạn chế sự ảnh hưởng của nhiệt độ và bụi bẩn : Chất liệu đá quý nhân tạo có độ giãn nở nhiệt thấp và bề mặt rất mịn, ít bám bụi, từ đó giúp bộ máy vận hành ổn định hơn trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.

5. Hỗ trợ hấp thụ lực va chạm ( Với chân kính có lò xo ) : Một số chân kính đặc biệt như chân kính Shock Absorber ( Ví dụ hệ thống Incabloc ) được tích hợp lò xo để hấp thụ chấn động, giúp bảo vệ bộ thoát và bánh xe cân bằng khỏi hư hại khi bị va đập.

chan kinh dong ho la gi
Chân kính đồng hồ có tác dụng hỗ trợ hấp thụ lực va chạm.

4. Phân loại chân kính trong đồng hồ đeo tay

4.1 Chân kính tròn có lỗ ở chính tâm ( Hole Jewels )

Đây là loại chân kính phổ biến nhất hiện nay, nó được thiết kế với một lỗ xuyên tâm để cho phép trục quay đi qua. Chúng thường được đặt tại các điểm ổ trục của bánh răng như bánh xe trung tâm, bánh xe phút, bánh xe thoát và bánh xe gai.

Nhờ cấu trúc hình học này, Hole Jewel đóng vai trò như một vòng bi siêu nhỏ làm bằng vật liệu siêu cứng, thường là Ruby nhân tạo với độ cứng xấp xỉ 9 trên thang Mohs. Từ đó giúp giảm thiểu ma sát và đảm bảo sự ổn định trong chuyển động.

Theo nguyên lý cơ học, giảm ma sát quay đồng nghĩa với việc giảm tiêu hao năng lượng và hạn chế hao mòn kim loại. Đây là hai yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến độ chính xác và tuổi thọ của đồng hồ.

chan kinh dong ho la gi
Chân kính tròn có lỗ ở chính tâm ( Hole Jewels ).

4.2 Chân kính tròn không có lỗ ( Cap Jewels )

Cap Jewel là dạng chân kính phẳng, không có lỗ, thường được đặt ở đầu trục bánh xe, đi kèm với Hole Jewel để tạo nên cơ cấu ổ trục kép ( Jewel Bearing System ). Hệ thống này có tác dụng làm hạn chế chuyển động theo phương dọc trục ( Axial Play) của các bánh xe. Đặc biệt quan trọng ở bộ thoát và bánh xe cân bằng, đây là nơi đòi hỏi sự ổn định tuyệt đối của dao động.

Nghiên cứu từ các nhà sản xuất đồng hồ Thụy Sĩ chỉ ra rằng việc kết hợp Cap Jewel và Hole Jewel có thể làm giảm đáng kể biến động dao động của bánh xe cân bằng, từ đó cải thiện độ chính xác của đồng hồ trong dài hạn. Đồng thời, Cap Jewel cũng thường là phần có tích hợp hệ thống chống sốc ( Shock Absorber ), giúp bảo vệ các chi tiết mỏng manh trong trường hợp va chạm.

chan kinh dong ho la gi
Chân kính tròn không có lỗ ( Cap Jewels ).

4.3 Chân kính dạng phiến có hình vuông chữ nhật ( Pallet Jewels )

Pallet Jewels là những phiến đá hình chữ nhật hoặc vuông, được gắn trên đòn bẩy ( Pallet Fork ) – một bộ phận thuộc hệ thống hồi ( Escapement ). Đây là nơi tiếp xúc trực tiếp với bánh xe gai ( Escape Wheel ) để điều tiết năng lượng truyền đến bánh xe cân bằng.

Với bề mặt nhẵn bóng và độ cứng cao, Pallet Jewels giúp giảm ma sát trong quá trình tiếp xúc lặp đi lặp lại với răng bánh xe gai. Theo lý thuyết dao động cưỡng bức trong cơ học, độ ổn định của điểm tiếp xúc tại Pallet là yếu tố then chốt để giữ nhịp dao động của bánh xe cân bằng không bị sai lệch, đảm bảo độ chính xác của toàn bộ hệ thống.

chan kinh dong ho la gi
Chân kính dạng phiến có hình vuông chữ nhật ( Pallet Jewels ).

4.4 Chân kính phiên bản con lăn ( Roller Jewels )

Roller Jewels là một viên đá nhỏ gắn trên đĩa con lăn ( Roller Table ) của bánh xe cân bằng. Viên đá này có hình dáng dẹt, thường hình ovan hoặc hình trụ dẹt, và đóng vai trò truyền động lực từ Pallet Fork sang bánh xe cân bằng.

Tuy nhỏ bé, nhưng Roller Jewel là mắt xích trung gian cực kỳ quan trọng trong hệ thống hồi. Nếu Roller Jewel bị sứt mẻ hoặc lệch vị trí, toàn bộ hệ thống có thể bị mất cân bằng, dẫn đến sai số nghiêm trọng. Vì vậy, chất liệu và độ chính xác khi gắn Roller Jewel đều đòi hỏi tay nghề chế tác cao và quy trình kiểm định nghiêm ngặt.

chan kinh dong ho la gi
Chân kính phiên bản con lăn ( Roller Jewels ).

Bài viết liên quan

Cách chỉnh đồng hồ 6 kim 3 nút phiên bản Replica 1:1 đơn giản

Guilloche là gì ? Các loại họa tiết Guilloche trên đồng hồ Replica hiện nay

5. Những thông tin có thể bạn chưa biết về chân kính đồng hồ ( FAQ )

1. Quan sát trực tiếp trên mặt số hoặc bộ máy

  • Nhiều nhà sản xuất thường in số lượng chân kính lên mặt số hoặc phần nắp máy đồng hồ. Ví dụ, bạn có thể thấy dòng chữ như : ” 17 Jewels “, ” 21 Jewels “ hoặc ” 25 Jewels “.
  • Nếu là đồng hồ cơ lộ máy ( Open Heart hoặc Skeleton), bạn có thể nhìn thấy các chân kính màu đỏ hoặc tím đặc trưng nằm ở các vị trí trục bánh răng, bánh xe cân bằng, Pallet Fork…

2. Tra cứu mã máy ( Movement )

  • Mỗi bộ máy đồng hồ ( Movement ) đều có mã số riêng ( Ví dụ : ETA 2824-2, Miyota 8215, Seiko NH35…) và số lượng chân kính được tiêu chuẩn hóa.
  • Bạn có thể tra cứu thông tin kỹ thuật của movement đó trên trang Web chính hãng hoặc các cơ sở dữ liệu uy tín như :
    • Caliber Corner
    • WatchBase

3. Dựa vào cấu trúc kỹ thuật

  • Một bộ máy cơ học tối thiểu để hoạt động trơn tru sẽ cần 17 chân kính, bao gồm các vị trí tiêu chuẩn như :
    • 2 chân kính cho mỗi bánh răng chính ( 4 bánh = 8 viên )
    • 2 Pallet Jewels
    • 2 Cap Jewels cho bánh xe cân bằng
    • 1 Roller Jewel
    • 4 chân kính phụ trợ cho bộ thoát
  • Nếu đồng hồ có thêm chức năng như : Lên cót tự động, lịch ngày, Chronograph, số chân kính có thể lên tới 21, 25, 31 hoặc thậm chí hơn 40.

4. Sử dụng công cụ chuyên dụng hoặc tháo máy

  • Với đồng hồ cao cấp hoặc phục vụ kiểm định, kỹ thuật viên thường tháo rời bộ máy để kiểm tra và đếm trực tiếp chân kính.
  • Một số máy quét ( Loupe kỹ thuật số, kính lúp chuyên dụng có độ phóng đại cao ) cũng có thể hỗ trợ quan sát chân kính bên trong mà không cần tháo rời.

Chân kính tại ổ trục bánh răng ( Hole Jewels ) : đặt ở các trục quay của bánh xe trung tâm, bánh xe phút, bánh xe thoát và bánh xe gai. Giúp giảm ma sát, hạn chế hao mòn trục và đảm bảo sự chuyển động ổn định của hệ thống bánh răng.

Chân kính tại bánh xe cân bằng ( Hole + Cap Jewels ) : gồm 2 chân kính xuyên tâm và 2 chân kính phẳng chặn hai đầu trục dao động. Giữ cho bánh xe cân bằng dao động ổn định, giảm ma sát theo phương trục, đồng thời bảo vệ khỏi va đập nhờ tích hợp cơ chế chống sốc (như Incabloc hoặc KIF).

Chân kính dạng phiến trên đòn bẩy ( Pallet Jewels ) : Có hình chữ nhật, nằm ở hai đầu càng của Pallet Fork, tiếp xúc với răng bánh xe gai. Chịu trách nhiệm điều tiết năng lượng đến bánh xe cân bằng và giữ nhịp cho hệ thống hồi.

Chân kính con lăn ( Roller Jewel ) : Gắn trên đĩa con lăn của bánh xe cân bằng, giúp truyền động từ Pallet Fork sang bánh xe cân bằng để duy trì dao động nhịp nhàng.

Chân kính ở cơ cấu lên dây tự động : Nằm ở trục rotor và các bánh răng liên quan. Giảm hao mòn khi rotor xoay liên tục để nạp năng lượng cho dây cót.

Chân kính ở bộ lịch và chức năng phụ trợ : Bố trí tại các bánh răng trong Module hiển thị ngày, thứ, tháng hoặc Chronograph. Giúp các chức năng phụ vận hành trơn tru mà không làm ảnh hưởng đến chuyển động.

17 chân kính : Là số lượng tối thiểu tiêu chuẩn cho một đồng hồ cơ bản ( Manual hoặc Automatic không có chức năng phức tạp ). Đủ để đảm bảo bộ máy hoạt động ổn định, chính xác và bền bỉ. Đây là cấu hình được xem là “ Tối ưu hiệu quả ” – Không dư thừa, không thiếu.

21–25 chân kính : Thường thấy ở đồng hồ cơ tự động, có thêm các bánh răng phục vụ cơ chế lên dây hoặc chức năng hiển thị lịch. Đây là mức phổ biến hiện nay trong đa số máy automatic, đảm bảo hiệu suất tốt và độ bền cao.

>25 chân kính : Dành cho đồng hồ có chức năng phức tạp như : Chronograph, GMT, lịch vạn niên hoặc Tourbillon. Số chân kính tăng là để giảm ma sát cho các cơ cấu phụ trợ, không phải để “ Tăng chất lượng ” mà là để bảo vệ và tối ưu cho các Module bổ sung.

Kết luận

  • Không có con số ” Chân kính tốt nhất ” cố định cho mọi đồng hồ. 17–25 chân kính là đủ cho hầu hết đồng hồ cơ thông dụng, đạt cân bằng giữa hiệu năng và chi phí.
  • Số chân kính cao hơn chỉ cần thiết khi bộ máy có nhiều chức năng, chứ không đồng nghĩa với chất lượng hay độ chính xác cao hơn.

. Mặc dù đồng hồ Pin ( Quartz ) không sử dụng bộ truyền động cơ học phức tạp như : Đồng hồ cơ, nhưng nhiều mẫu vẫn được trang bị chân kính. Đặc biệt là ở các vị trí trục bánh răng trong bộ hiển thị ( Analog ). Chân kính ở đây vẫn giữ vai trò giảm ma sát và tăng độ bền cho các chi tiết quay.

Tuy nhiên, số lượng chân kính trên đồng hồ Pin thường ít hơn, chỉ từ 1 đến 7 viên là phổ biến. Một số máy Quartz cao cấp như : Grand Seiko 9F hoặc Citizen HAQ có thể sử dụng từ 7 đến 9 chân kính để tăng độ chính xác và độ ổn định trong dài hạn.

Đúng một phần, nhưng không hoàn toàn.

Về mặt kỹ thuật, số lượng chân kính phản ánh phần nào độ phức tạp của bộ máy, vì mỗi chân kính thường được lắp ở vị trí có trục quay hoặc cơ cấu chuyển động. Do đó, khi đồng hồ có nhiều chức năng như :  Chronograph, GMT, lịch vạn niên hoặc Tourbillon thì số lượng bánh răng tăng lên, kéo theo việc cần nhiều chân kính hơn để giảm ma sát và mài mòn.

Tuy nhiên, nhiều chân kính không có nghĩa là chất lượng cao. Có những bộ máy đơn giản nhưng được hoàn thiện rất tốt với 17 hoặc 21 chân kính, vẫn hoạt động cực kỳ chính xác và bền bỉ. Tóm lại : Nhiều chân kính có thể là dấu hiệu của độ phức tạp cao hơn, nhưng không phải là thước đo tuyệt đối cho chất lượng hoặc giá trị của đồng hồ.

6. Lời kết

Trên đây là những chia sẻ của Queen Watch muốn gửi đến khách hàng về chủ đề ” Chân kính đồng hồ là gì ? Các loại chân kính phổ biến hiện nay “. Queen Watch là địa chỉ chuyên phân phối các mẫu đồng hồ Replica 1:1 cao cấp với chất lượng tốt nhất.

Vậy còn chần chờ gì nữa mà không gọi đến Hotline 0859.345.444 để được đội ngũ tư vấn viên hỗ trợ nhanh chóng nhất. Chắc chắn bạn sẽ chọn được mẫu giá tốt và phù hợp nhất. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết. Xin chào và hẹn gặp lại trong các bài viết sau.

Tuấn Lê

a6167fbdf2f8e762201e795097006b85ae1b477e979231e95689e09e987bf926?s=90&d=mm&r=gTôi là Lê Anh Tuấn, hiện đang là chuyên viên kỹ thuật tại Queen Watch. Với hơn 5 năm kinh nghiệm trong ngành đồng hồ đeo tay. Tôi mong rằng sẽ mang tới cho quý khách hàng những thông tin bổ ích nhất.

Bạn có thích bài viết này không?
Hãy để lại bình luận. Phản hồi của các bạn sẽ giúp chúng tôi cải tiến

Để lại một bình luận

.
.